It's Just What I've Wanted
Đúng là cái tôi muốn
A man was tired of living in his old house in the country and wanted to sell it and buy a better one. He attempted to sell it for a long time, but was not successful, so at last he decided to solve the problem by using an estate agent.
Một người không thích sống trong căn nhà cũ của mình ở thôn quê và muốn bán nó đi để mua một căn nhà khác đẹp hơn. Đã từ lâu ông muốn bán căn nhà đó, nhưng không được, nên sau cùng ông quyết định giải quyết vấn đề bằng cách nhờ nhân viên địa ốc.
… Phần còn lại của bài có trong ứng dụng.
Từ vựng trong bài
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| To solve a problem /ˈprɑːbləm/ | Giải quyết một vẫn đề |
| To hasten /ˈheɪsn/ | Thúc dục, vội vàng |
| To advertise /ˈædvərtaɪz/ | Quảng cáo |
| Advertisement /ˌædvərˈtaɪzmənt/ | Bài quảng cáo |
| Estate agent /ɪˈsteɪt/ /ˈeɪdʒənt/ | Người đại diện địa ốc |
| Description /dɪˈskrɪpʃn/ | Bài miêu tả |
| Successful /səkˈsesfl/ | Thành công, thắng lợi |
| Promptly /ˈprɑːmptli/ | Tức khắc, nhanh chóng |
Thành ngữ trong bài
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| Concession is no humilitating or admission of error any disgrace. | Dĩ hòa vi quý. |
| Constant dropping wears away a stone. | Nước chảy đá mòn. |