Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng

Những câu nói ngắn dùng được ngay: nhờ giúp đỡ, khen ngợi, bày tỏ cảm xúc, đi khám bệnh… Mỗi câu tiếng Anh có nghĩa tiếng Việt ngay bên dưới.

76 bài · 5 bài đọc trọn miễn phí ngay trên trang này

Học trên bản web
  1. 1See The DoctorHẹn Gặp Bác SĩĐọc trọn bài
  2. 2Ask For HelpYêu Cầu Giúp ĐỡĐọc trọn bài
  3. 3InterruptNgắt Lời, Làm Gián ĐoạnĐọc trọn bài
  4. 4DisappointedThất VọngĐọc trọn bài
  5. 5PraiseKhen NgợiĐọc trọn bài
  6. 6Express The FeelingBày Tỏ Cảm Giác
  7. 7AbilityKhả Năng
  8. 8RememberNhớ
  9. 9MotivationalĐộng Viên
  10. 10HeartTrái Tim
  11. 11EducationGiáo Dục
  12. 12PaintingHội Họa
  13. 13Borrow NotebookMượn Tập
  14. 14CareersNghề Nghiệp
  15. 15Like Anything MoreThích Điều Gì Hơn
  16. 16Go SightseeingĐi Tham Quan
  17. 17Paid To EatTrả Tiền Ăn
  18. 18Airport CheckKiểm Tra Tại Sân Bay
  19. 19Intended FutureDự Định Tương Lai
  20. 20DescriptionMô Tả
  21. 21New Year's DayNgày Tết
  22. 22Approval RequestYêu Cầu Chấp Thuận
  23. 23AnxietyLo Lắng
  24. 24At The LibraryTại Thư Viện
  25. 25ResponsibilityTrách Nhiệm
  26. 26GuaranteedĐảm Bảo
  27. 27FootballBóng Đá
  28. 28SoothingXoa Dịu
  29. 29At The SupermarketTại Siêu Thị
  30. 30Ask For PermissionXin Phép
  31. 31Asking Someone To WaitYêu Cầu Ai Đó Chờ
  32. 32Expressing InterestBày Tỏ Sự Quan Tâm
  33. 33How To Say NoCách Nói Không
  34. 34LuckyMay Mắn
  35. 35In The MuseumỞ Viện Bảo Tàng
  36. 36Show Off SuspicionTỏ Ra Nghi Ngờ
  37. 37FamilyGia Đình
  38. 38CommentsNêu Ý Kiến
  39. 39RecommendedĐề Nghị
  40. 40At The Musical Instrument StoreTại Cửa Hàng Nhạc Cụ
  41. 41Size And SizeKích Thước Và Kích Cỡ
  42. 42Public HolidaysCác Ngày Lễ
  43. 43Thank You And SorryNói Cảm Ơn Và Xin Lỗi
  44. 44IllnessBị Bệnh
  45. 45At Perfume ShopỞ Cửa Hàng Nước Hoa
  46. 46ExportsXuất Ngoại
  47. 47Take A TaxiĐi Taxi
  48. 48WelcomeTiếp Đón
  49. 49Information CaptureKiểm Tra Sự Nắm Bắt Thông Tin
  50. 50DatingHẹn Hò
  51. 51WeatherThời Tiết
  52. 52At The BookstoreỞ Cửa Hàng Sách Báo
  53. 53Vietnamese IdiomsThành Ngữ Việt Nam
  54. 54LoveTình Yêu
  55. 55Hours Of SleepGiờ Giấc
  56. 56NumberSố
  57. 57At BanksTại Ngân Hàng
  58. 58TransportationGiao Thông
  59. 59Speaking Of Favorite ThingsNói Về Những Điều Yêu Thích
  60. 60Acceptance And DenialNhận Lời Và Từ Chối
  61. 61In Restaurants And EateriesỞ Nhà Hàng, Quán Ăn
  62. 62Make An AppointmentSắp Xếp Một Cuộc Hẹn
  63. 63AngryGiận Dữ
  64. 64OppositionPhản Đối
  65. 65The SensesCác Giác Quan
  66. 66Call And Answer A CallGọi Và Trả Lời Cuộc Gọi
  67. 67At Post OfficeTại Bưu Điện
  68. 68Hotels At The HotelTại Khách Sạn
  69. 69Get DirectionsHỏi Đường
  70. 70Introduce YourselfGiới Thiệu Bản Thân
  71. 71MarriageHôn Nhân
  72. 72Job InterviewsPhỏng Vấn Xin Việc
  73. 73Online ChattingTrò Chuyện Qua Mạng
  74. 74WelcomeChào Hỏi
  75. 75ShoppingMua Sắm
  76. 76PopularThông Dụng