Speaking Of Favorite Things
Nói Về Những Điều Yêu Thích
What do you like doing in your free time?
Bạn thích làm gì lúc rảnh rỗi?
What are you interested in?
Bạn thích cái gì?
What do you like to do?
Bạn thích làm gì?
I quite like cooking.
Tôi hơi thích nấu ăn.
I like listening to music.
Tôi thích nghe nhạc.
I really like swimming.
Tôi thực sự rất thích bơi lội.
I love the cinema.
Tôi thích đi xem phim.
I enjoy traveling.
Tôi thích đi du lịch.
I’m crazy about football.
Tôi rất mê bóng đá.
My favorite color is red.
Tôi thích màu đỏ.
I don't like reading novels.
Tôi không thích đọc tiểu thuyết.
I dislike pepper.
Tôi không thích tiêu.
I really hate getting up early.
Tôi thực sự rất ghét việc dậy sớm.
… Phần còn lại của bài có trong ứng dụng.