Ditto
Như trên
Bản tiếng Anh
At the entrance to a big office in London there was a book which all employees had to sign when they arrived each morning. At nine o’clock, the manager’s secretary, who lived in a small flat above the office, had to draw a red line under the last name in the book and anyone, who came after that, had to explain why he was late.
Bản dịch tiếng Việt
Đang cập nhật
… Phần còn lại của bài có trong ứng dụng.
Từ vựng trong bài
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| Entrance /ˈentrəns/ | Cổng vào, lối vào |
| Employee /ɪmˈplɔɪiː/ | Người lao động |
| Sign /saɪn/ | Kí |
| Ditto /ˈdɪtoʊ/ | Như trên |
| Underneath /ˌʌndərˈniːθ/ | Bên dưới |
| Delay /dɪˈleɪ/ | Sự trì hoãn |
| Fog /fɑːɡ/ | Sương mù |
Thành ngữ trong bài
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| Failure is the mother of success | Thất bại là mẹ thành công |
| Fair without, foul (false) within | Xanh cỏ, đỏ lòng |