A Mean Neighbour
Người hàng xóm bủn xỉn
Bản tiếng Anh
Mick lived in the country, and he had quite a big garden. He grew vegetables, and he had some nice, fat chickens too. He sold the eggs and the meat, and got quite a lot of money for them.
Bản dịch tiếng Việt
Đang cập nhật
… Phần còn lại của bài có trong ứng dụng.
Từ vựng trong bài
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| Mean | Bần tiện, bủn xỉn |
| Fence | Hàng rào |
| Hole | Lỗ thủng |
| Wire | Dây thép gai |
Thành ngữ trong bài
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| Fields have eyes and wood have ears. | Rừng có mạch, vách có tai |
| Fine words butter no parsnips | Có thực mới vực được đạo |