IT IS NOT BECAUSE OF WINE
Không phải vì rượu
In the meeting, the chairman said about harms of wine:
Trong cuộc họp, ông chủ toạ nói về những tác hại của rượu:
- Last month, after drinking much wine, Mr. BA passed a bridge to come back home, he fell in river and died. It is one of evidences that let us see clearly harm of wine.
- Tháng rồi, sau khi uống nhiều rượu, ông Ba đi qua một cây cầu để trở về nhà, ông ta rơi xuống sông và chết. Đó là một trong những bằng chứng để chúng ta thấy rõ tác hại của rượu.
A drunken man stood up and said:
Một bợm rượu đứng lên phát biểu:
… Phần còn lại của bài có trong ứng dụng.
Từ vựng trong bài
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| Chairman ['t∫eəmən] | Chủ toạ |
| Pass [pɑːs] | Đi qua |
| To fall in | Ngã xuống |
| Evidence /ˈevɪdəns/ | Bằng chứng |
| Because of st [ˈevɪdəns] | Do cái gì |