BE SICK
Bị ốm
Two friends talked with each other. The first one said:
Hai người bạn trò chuyện với nhau. Người thứ nhất nói:
- Next week, on March seventh, will you please come to my house for dinner.
- Tuần tới, vào ngày 7 tháng 3, mời anh đến nhà tôi dùng bữa tối.
The second one replied:
Người thứ hai đáp:
- I'm sorry! I will be sick on that day.
- Tôi lấy làm tiếc! Tôi sẽ bị ốm vào ngày đó.
His friend was surprised:
Bạn anh ta ngạc nhiên:
Now, you are very healthy. How do you know exactly you will be sick on that day? It's too trange!
- Bây giờ, anh rất khỏe mạnh. Làm sao anh biết chính xác anh sẽ bị ốm vào ngày đó? Lạ quá!
… Phần còn lại của bài có trong ứng dụng.
Từ vựng trong bài
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| To talk with sb | Nói chuyện với ai |
| To be sick | Bị ốm |
| Strange /streɪndʒ/ | Kì lạ, lạ |
| Present /ˈpreznt/ | Qùa tặng |