COOPERATE
Hợp tác
A man came to the doctor's consultation room. The doctor said:
Một người đàn ông đến phòng khám bệnh của bác sĩ. Vị bác sĩ nói:
- Are you sick? Please come into the next room, i will examine you.
- Ông bị ốm à? Xin vào phòng kế bên, tôi sẽ khám cho ông.
That man replied:
Người đàn ông đó đáp:
- I'm not sick at all! I come to meet you because i want to cooperate with you.
- Tôi chẳng ốm đau gì cả! Tôi đến gặp bác sĩ vì tôi muốn hợp tác với bác sĩ.
- Sir, are you the director of hospital or the chemist?
- Thưa ngài, ngài là giám đốc bệnh viện hay là dược sĩ?
… Phần còn lại của bài có trong ứng dụng.
Từ vựng trong bài
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| To co-operate /kəʊˈɑːpəreɪt/ | Hợp tác |
| Consultaion room | Phòng khám bệnh |
| To be sick | Bị ốm |
| To examine /ɪɡˈzæmɪn/ | Khám |
| Burying-service company | Công ty mai táng |