Ngữ pháp

Các loại trạng từ khác

Như ở bài học Vị Trí và Chức Năng của Trạng Từ đã nhắc đến, trạng từ có thể phân loại thành một số loại khác nhau dựa trên chức năng của chúng.

Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về các loại trạng từ: trạng từ chỉ nơi chốn, trạng từ chỉ mức độ, trạng từ chỉ tần suất, trạng từ hội tụ, trạng từ đánh giá và trạng từ chỉ quan điểm.

1. Trạng từ chỉ nơi chốn (Adverbs of Place)

Trạng từ chỉ nơi chốn là gì?

💡 Trạng từ chỉ nơi chốn được dùng để chỉ về nơi chốn hoặc phương hướng của một sự việc.

Ví dụ:

  • Do you live here? = Bạn có sống ở đây không?
    → Trạng từ here chỉ nơi chốn của live
  • The car is parked nearby. = Chiếc xe được đỗ ở gần đây.
    → Trạng từ nearby chỉ nơi chốn của parked

Thông thường, mỗi trạng từ chỉ nơi chốn vừa có nghĩa nơi chốn cố định, vừa có nghĩa phương hướng:

  • What are they doing upstairs? = Họ đang làm gì trên lầu vậy?
    → Trạng từ upstairs chỉ nơi chốn của doing
  • Please go upstairs. = Xin hãy đi lên lầu.
    → Trạng từ upstairs chỉ phương hướng của go

Vị trí của trạng từ chỉ nơi chốn

Khi bổ nghĩa cho động từ:

  • Sau động từ, và nếu động từ có tân ngữ thì sau cả tân ngữ (phổ biến nhất):
    • She used to live there. → đứng sau động từ live
    • You can wash the vegetables there. → đứng sau tân ngữ the vegetables
  • Trước chủ ngữ (ít dùng trong văn nói):
    • Here she comes. → đứng trước chủ ngữ she

Khi bổ nghĩa cho cụm danh từ:

  • Sau từ mà nó bổ nghĩa:
    • The food here is delicious.

Một số trạng từ chỉ nơi chốn thường gặp

  • here = ở đây / đến đây
  • there = ở đó / đến đó
  • nearby = ở gần đây
  • everywhere = mọi nơi
  • anywhere = bất kỳ đâu
  • upstairs = trên lầu / lên lầu
  • downstairs = dưới lầu / xuống dưới lầu

… Phần còn lại của bài có trong ứng dụng.

Đọc thêm ngữ pháp

Xem tất cả ngữ pháp →