Ngữ pháp

Các dạng so sánh trong tiếng Anh (comparisons)

Mục lục:

  1. So sánh trong tiếng Anh là gì?
  2. Loại 1: So sánh bằng
  3. Loại 2: So sánh hơn
  4. Loại 3: So sánh nhất
  5. Một số điểm cần lưu ý
  6. "So sánh" danh từ
  7. So sánh "gấp bao nhiêu lần"
  8. So sánh "kép"

1. So sánh trong tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Việt, chúng ta có thể so sánh giữa vật này với vật khác theo 3 cách sau:

  • So sánh bằng: Cây bút này dài bằng cây bút kia.
  • So sánh hơn: Cây bút này dài hơn cây bút kia.
  • So sánh nhất: Cây bút này dài nhất.

Trong tiếng Anh cũng có 3 cách để so sánh như vậy. Chúng ta cùng tìm hiểu các dạng so sánh trong tiếng Anh trong bài học này nhé.

❗ Lưu ý:

  • Trong tiếng Anh, chỉ có tính từ và trạng từ mới có dạng so sánh. Tất cả các loại từ khác đều không có dạng so sánh.
  • Trong các công thức ở dưới, tính từ được ký hiệu là ADJ, trạng từ được ký hiệu là ADV.

2. Dạng 1: So sánh bằng

✅ Tóm tắt:

So sánh bằng là khi chúng ta so sánh cái này như cái kia, cái này bằng cái kia.

Công thức so sánh bằng: as + ADJ/ADV + as hoặc so + ADJ/ADV + as

So sánh bằng là gì?

So sánh bằng là khi chúng ta so sánh cái này như cái kia, cái này bằng cái kia.

Công thức:

💡 as + ADJ/ADV + as hoặc so + ADJ/ADV + as (ít dùng hơn)

Ví dụ:

  • Lan is 18 years old. My younger sister is also 18 years old. Lan is as young as my younger sister.
    Lan 18 tuổi. Em gái tôi cũng 18 tuổi. Lan trẻ tuổi bằng em gái tôi.
  • She sings as beautifully as a singer.
    Cô ấy hát hay như ca sĩ.

Sau so sánh bằng có thể có 2 trường hợp

  • Nói đầy đủ chủ ngữ và động từ:
    She sings as beautifully as a singer does. → sau so sánh bằng có chủ ngữ vị ngữ: a singer does.
  • Nói tắt động từ:
    She sings as beautifully as a singer. → sau so sánh bằng là danh từ: a singer.

2 câu trên chỉ khác nhau về mặt ngữ pháp nhưng hoàn toàn giống nhau về mặt ý nghĩa.

3. Dạng 2: So sánh hơn

✅ Tóm tắt:

So sánh hơn là khi chúng ta so sánh cái này hơn cái kia.

Công thức so sánh hơn:

  • Nếu từ chỉ có 1 âm tiết: ADJ/ADV + đuôi -er + than
  • Nếu từ có 2 âm tiết trở lên: more + ADJ/ADV + than
  • Và một số trường hợp đặc biệt

So sánh hơn là gì?

So sánh hơn là khi chúng ta so sánh cái này hơn cái kia, ví dụ như tốt hơn, hay hơn, đẹp hơn.

Công thức:

💡 Nếu từ chỉ có 1 âm tiết: ADJ/ADV + đuôi -er + than
💡 Nếu từ có 2 âm tiết trở lên: more + ADJ/ADV + than

Ví dụ:

  • Nam is taller than me.
    Nam cao hơn tôi.
    → tall là tính từ ngắn nên dạng so sánh hơn là taller.
  • This problem is more difficult than that one.
    Vấn đề này khó hơn vấn đề kia.
    → difficult là tính từ dài nên dạng so sánh hơn là more difficult.
  • He worked harder than the others.
    Anh ấy làm việc chăm chỉ hơn những người khác.
    → hard là trạng từ ngắn nên dạng so sánh hơn là harder.
  • My father drives more carefully than I do.
    Bố tôi lái xe cẩn thận hơn tôi.
    → "carefully" là trạng từ dài nên dạng so sánh hơn là more carefully.

Sau than có thể có 2 trường hợp:

  • Nói đầy đủ chủ ngữ và động từ:
    Nam is taller than I am. → sau than có chủ ngữ vị ngữ: I am.
  • Nói tắt động từ:
    Nam is taller than me. → sau than là: me.

2 câu trên chỉ khác nhau về mặt ngữ pháp nhưng hoàn toàn giống nhau về mặt ý nghĩa.

4. Dạng 3: So sánh nhất

✅ Tóm tắt:

So sánh nhất là khi chúng ta so sánh một cái gì đó là hơn tất cả những cái khác.

… Phần còn lại của bài có trong ứng dụng.

Đọc thêm ngữ pháp

Xem tất cả ngữ pháp →