Ngữ pháp · Đọc trọn bài

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

1.Công thức

- Khẳng định: S + had + V3/-ed

VD:They had finished before I arrived

(Họ đã hoàn thành trước khi tôi đến)

I fell in love after we had met in the first

(Tôi đã yêu anh ta ngay từ lần đầu tiên gặp nhau)

- Phủ định: S + had not / hadn’t + V3/-ed

VD: I hadn’t completed homework before my teacher came

(Tôi đã không hoàn thành bài tập về nhà trước khi cô giáo đến)

After she had fell in love with him, she didn’t love another person

(Sau khi yêu anh, cô chẳng yêu một ai khác nữa)

- Nghi vấn: Từ để hỏi + had + S + V3/-ed…?

VD: Had you completed all homework before your teacher came? (Bạn đã hoàn thành hết bài tập trước khi cô giáo đến à?)

What had you thought before I asked the question?

(Bạn đã nghĩ gì trước khi tôi hỏi)

2.Cách dùng

a) Khi có một hành động xảy ra và hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ

- Trong câu thường có 2 vế, hành động nào xảy ra trước thì dùng quá khứ hoàn thành, hành động nào xảy ra sau thì dùng quá khứ đơn

- Chúng ta thường sử dụng các từ nối như before, after, just, when, as soon as, by the time, until,…

VD: He had gone to school before Sarah came

(Cậu ấy đã tới trường trước khi Sarah đến)

After I had cleaned the room, my mom called

(Sau khi tôi dọn xong phòng thì mẹ gọi)

The police came when the robber had gone away (Cảnh sát tới sau khi tên trộm kịp bỏ trốn)

By the time I met you, I had worked for Google for 10 years

(Vào thời gian tôi gặp bạn, tôi đã làm việc cho Google khoảng 10 năm.)

b) Hành động xảy ra một khoảng thời gian trong quá khứ, trước một mốc thời gian khác

VD: I had lived abroad for two years when I received the letter from my best friend

(Tôi đã sống ở nước ngoài được hai năm trước khi nhận được thư từ bạn thân)

Jane had studied in Japan before she did her master’s at Oxford.

(Jane đã học ở Nhật trước khi cô ấy tốt nghiệp trường Oxford)

We had had dinner when she arrived

(Chúng tôi đã ăn tối khi cô ấy đến)

c) Hành động xảy ra như là điều kiện tiên quyết cho hành động khác

VD: I had prepared for the exams and was ready to do well.

(Tôi đã chuẩn bị kĩ càng cho bài kiểm tra và sẵn sàng để làm tốt)

Henry had lost fifty pounds and could begin anew.

(Henry đã mất 50 bảng Anh và có thể phải bắt đầu lại từ đầu)

3. Dấu hiện nhận biết thì quá khứ hoàn thành (Identification)

Từ nhận biết: until then, by the time, prior to that time, before, after, for, as soon as, by, ...

Trong câu thường có các từ: before, after, when by, by the time, by the end of + time in the past …

VD:

When I got up this morning, my father had already left.

(Khi tôi thức dậy vào buổi sáng,bố tôi đã rời đi)

By the time I met you, I had worked in that company for five

4. Một số cấu trúc câu sử dụng thì quá khứ hoàn thành

- Câu điều kiện loại 3: nhằm diễn tả điều kiện không có thực

VD: If I had known that, I would have acted differently.

(Nếu biết trước tôi sẽ không làm vậy)

She would have come to the party if she had been invited.

(Cô ấy sẽ đến buổi tiệc nếu như được mời)

If Lannie had had a rich husband, she would have by everything

(Nếu Lannie có một người chồng giàu có, cô ta sẽ mua hết tất cả mọi thứ)

- Câu Wish: nhằm diễn tả ước muốn trong quá khứ

VD: I wish I had told her about the accident

(Ước gì tôi đã nói với cô ta về vụ tai nạn)

She wishes she had know about his problem

(Cô ta ước mình được biết về rắc rối của anh)

They wishes they had studied hard

(Họ ước mình đã học hành chăm chỉ)

Đọc thêm ngữ pháp

Xem tất cả ngữ pháp →