Ngữ pháp

Đại từ bất định (indefinite pronouns)

Mục lục:

  1. Đại từ bất định là gì?
  2. Vị trí của đại từ bất định trong câu
  3. Những đại từ bất định trong tiếng Anh
  4. Những đại từ bất định chỉ số lượng

1. Đại từ bất định là gì? (Indefinite Pronouns)

💡 Đại từ Bất định là những từ không chỉ cụ thể đến người hay vật nào đó mà chỉ nói một cách chung chung.

Một số đại từ bất định phổ biến là như somebody (một người nào đó), anything (bất kỳ cái gì), all (tất cả).

2. Vị trí của đại từ bất định trong câu

Vì là một loại đại từ, nên theo cấu trúc câu chi tiết thì đại từ bất định có thể đứng ở các vị trí sau:

  • Chủ ngữ
  • Tân ngữ
  • Đứng sau giới từ (trong cụm giới từ)

Ví dụ:

  • Chủ ngữ: Everybody is here.
  • Tân ngữ: He invited everybody to his birthday party.
  • Đứng sau giới từ: He lied to everybody in the office.

3. Những đại từ bất định trong tiếng Anh

✅ Tóm tắt:

  • Khi dùng đại từ bất định trong tiếng Anh, cần chú ý dùng động từ số ít hay số nhiều cho phù hợp với đại từ.
    • Có một số chỉ dùng động từ số ít, một số chỉ dùng động từ số nhiều, một số có thể dùng động từ số ít hay số nhiều tùy trường hợp.
  • Chúng ta cũng có cấu trúc để đại từ thể hiện nghĩa rõ ràng hơn là: Đại từ bất định + OF + Cụm danh từ.
    • ​Cụm danh từ này bắt buộc phải có một từ hạn định the hoặc một tính từ sở hữu (my, your, their ...)

Bảng tổng hợp những đại từ bất định trong tiếng Anh

Ý nghĩaĐại từ số ít dùng cho ngườiĐại từ số ít dùng cho vậtĐại từ dùng cho 2 người hoặc 2 vậtĐại từ số ít hoặc số nhiều (tùy trường hợp)
mỗi~ / mọi~ / cả~everyone, everybody
mọi người

each
mỗi người
everything
mọi thứ

each
mỗi thứ
both
cả hai
Lưu ý: dùng động từ số nhiều
all
tất cả
không~no one, nobody
không ai
nothing
không có gì
neither
cả hai đều không
none
không ai / không có gì
~nào đósomeone, somebody
một người nào đó (ai đó)
something
một cái gì đó
(không có)some
ai đó / một cái gì đó
bất kỳ~anyone, anybody
bất kỳ ai
anything
bất kỳ cái gì
either
bất kỳ người nào trong hai người
bất kỳ cái nào trong hai thứ
any
bất kỳ ai / bất kỳ cái gì
~khácanother
một người khác
another
một cái khác
two others
hai người khác / hai cái khác
others
những người khác / những cái khác
Lưu ý: dùng động từ số nhiều
~còn lạithe other
người còn lại
the other
cái còn lại
the other two
hai người còn lại / hai cái còn lại
the others
những người còn lại / những cái còn lại
Lưu ý: dùng động từ số nhiều

… Phần còn lại của bài có trong ứng dụng.

Đọc thêm ngữ pháp

Xem tất cả ngữ pháp →